Hiểu khái niệm, không tự chẩn đoán hay gán nhãn người khác.
Một người có quyền dùng hoặc không dùng nhãn mô tả bản thân, và cách họ tự gọi có thể thay đổi. Khi không chắc, hãy hỏi cách xưng hô một cách riêng tư và tôn trọng.
01Giới tính sinh học, bản dạng và biểu hiện giới
Giới tính được ghi nhận khi sinh thường dựa trên đặc điểm cơ thể. Liên giới tính mô tả những biến thể bẩm sinh về nhiễm sắc thể, hormone hoặc cơ quan sinh dục không hoàn toàn khớp các định nghĩa nam/nữ điển hình. Đây không mặc định là bệnh.
Bản dạng giới là cảm nhận sâu bên trong về giới của một người. Người hợp giới có bản dạng khớp giới được ghi nhận khi sinh; người chuyển giới có bản dạng khác; phi nhị nguyên là nhóm thuật ngữ cho bản dạng không chỉ nằm ở hai cực nam/nữ. Biểu hiện giới là cách thể hiện qua tên gọi, quần áo, giọng nói hoặc hành vi và không tự xác định xu hướng tính dục.
- Giới được ghi nhận khi sinh.
- Bản dạng giới.
- Biểu hiện giới.
- Người hợp giới, chuyển giới, phi nhị nguyên, liên giới tính.
02Sự hấp dẫn không đồng nhất với hành vi
Xu hướng tính dục mô tả khuynh hướng hấp dẫn tình cảm, lãng mạn hoặc tình dục. Dị tính, đồng tính nam, đồng tính nữ, song tính, toàn tính và vô tính là một số cách tự mô tả; không phải danh sách đóng.
Hành vi tình dục là điều một người làm, còn bản dạng là cách họ tự gọi. Một người nam có quan hệ với nam không nhất thiết tự nhận là đồng tính; trong y tế, thuật ngữ MSM đôi khi được dùng để mô tả hành vi nhằm chọn xét nghiệm phù hợp, không thay thế bản dạng cá nhân.
Hỏi hành vi để chăm sóc đúng; tôn trọng bản dạng để chăm sóc tử tế.

03Đồng thuận phải tự nguyện, cụ thể và liên tục
Đồng thuận là lời đồng ý rõ ràng khi không bị ép buộc, đe dọa hoặc lợi dụng chênh lệch quyền lực. Đồng ý một hoạt động không có nghĩa đồng ý mọi hoạt động; đồng ý trước đây không phải đồng ý hôm nay; im lặng không mặc định là đồng ý.
Một người đang ngủ, bất tỉnh hoặc quá say để hiểu tình huống không thể đồng thuận. Ranh giới là điều mỗi người chấp nhận hoặc không. Safe word là tín hiệu đã thống nhất nhưng không thay thế việc quan sát và dừng khi người kia rút đồng thuận.
- Tự nguyện.
- Được thông tin.
- Cụ thể.
- Có thể rút lại.
- Có năng lực đồng thuận theo pháp luật.
Ưu tiên nơi an toàn và chăm sóc y tế. Bạn không có lỗi. Cơ sở y tế có thể hỗ trợ thương tích, PEP, tránh thai khẩn cấp, xét nghiệm và lưu giữ bằng chứng tùy lựa chọn của bạn.
04Tình dục an toàn, nguy cơ, bảo vệ và khoái cảm
Sức khỏe tình dục theo WHO không chỉ là không mắc bệnh; nó liên quan thể chất, cảm xúc, tinh thần và xã hội. Tình dục an toàn hơn (safer sex) thừa nhận không có hoạt động nào hoàn toàn không rủi ro và dùng các lớp giảm nguy cơ phù hợp.
STI là nhiễm trùng lây truyền qua tình dục; có thể không triệu chứng. HIV là một vi rút gây suy giảm miễn dịch nếu không điều trị. PrEP dự phòng HIV trước phơi nhiễm; PEP dùng khẩn sau phơi nhiễm; U=U nghĩa tải lượng HIV không phát hiện được duy trì thì không lây qua tình dục.
Đọc tiếp: PrEP là gì và ai nên cân nhắc sử dụng? · PEP là gì? Cửa sổ 72 giờ sau phơi nhiễm HIV · Khi nào nên xét nghiệm STI?
05Phân biệt tránh thai, tránh thai khẩn cấp và phá thai
Tránh thai gồm biện pháp hàng rào, nội tiết, dụng cụ tử cung và phương pháp vĩnh viễn. Hiệu quả sử dụng điển hình phản ánh đời sống thực; hiệu quả sử dụng hoàn hảo giả định dùng đúng mọi lần. Song bảo vệ thường chỉ việc vừa phòng thai vừa giảm STI, thường bằng bao cao su kết hợp biện pháp tránh thai khác.
Tránh thai khẩn cấp ngăn hoặc trì hoãn quá trình dẫn đến thai kỳ sau quan hệ; nó không chấm dứt thai đã làm tổ và không phải thuốc phá thai. Sức khỏe sinh sản còn bao gồm khả năng quyết định có con, khi nào và tiếp cận chăm sóc an toàn.
Đọc tiếp: Các lựa chọn tránh thai khẩn cấp

06Hỏi mở và mô tả cơ thể chính xác
Trong chăm sóc y tế, có thể cần gọi tên bộ phận cơ thể và hoạt động cụ thể để đánh giá nguy cơ. Hỏi: “Bạn muốn tôi dùng từ nào?” và “Những vị trí nào đã tiếp xúc?” thường hữu ích hơn giả định dựa trên giới hoặc quan hệ.
Tránh dùng xu hướng, HIV/STI, khả năng sinh sản hoặc lịch sử tình dục làm lời xúc phạm. Không tiết lộ bản dạng hoặc tình trạng sức khỏe của người khác khi chưa được phép. Ngôn ngữ thay đổi theo cộng đồng; khi sai, sửa ngắn gọn và tiếp tục tôn trọng.
- Tên và đại từ muốn dùng.
- Thuật ngữ cơ thể người đó thấy thoải mái.
- Bảo mật thông tin.
- Không biến sự tò mò thành câu hỏi xâm phạm.
Nguồn tham khảo
Nguồn được truy cập ngày 22/07/2026. Bài viết diễn giải cho mục đích giáo dục, không thay thế hướng dẫn trực tiếp của nhân viên y tế.
WHO — Sexual health ↗WHO — Sexual and gender diversity: key concepts ↗UNESCO — International technical guidance on sexuality education ↗Nội dung đã được đối chiếu với các nguồn trên nhưng chưa có chuyên gia y tế của Fuji Sumo rà soát. Không dùng bài này để tự kê đơn hoặc trì hoãn chăm sóc.
