Tám bước biên tập
Xác định nhu cầu
Làm rõ người đọc đang cần hiểu, quyết định hay hành động điều gì.
Đánh giá rủi ro
Xác định nội dung có liên quan cấp cứu, thuốc, xét nghiệm, mang thai hoặc phơi nhiễm hay không.
Lập bản đồ nguồn
Tìm hướng dẫn hiện hành, cơ quan y tế, tổng quan hệ thống và nghiên cứu gốc liên quan.
Soạn thảo people-first
Trả lời trực tiếp, giải thích giới hạn và tránh kéo dài chỉ để đạt số từ.
Kiểm tra dữ kiện
Đối chiếu con số, mốc thời gian, chống chỉ định, thuật ngữ và đường dẫn nguồn.
Tham vấn chuyên môn
Bài có tuyên bố y khoa quan trọng phải được người có chuyên môn phù hợp rà soát trước khi gỡ nhãn chờ tham vấn.
Kiểm tra an toàn & ngôn ngữ
Bổ sung dấu hiệu nguy hiểm, loại bỏ kỳ thị, tuyệt đối hóa và lời hứa không có bằng chứng.
Xuất bản & theo dõi
Ghi ngày, tác giả, người tham vấn, nguồn, lịch rà soát và tiếp nhận phản hồi sửa sai.
Các trạng thái nội dung
| Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bản mẫu | Minh họa cấu trúc; chưa sẵn sàng để dùng làm lời khuyên sức khỏe. |
| Chờ tham vấn y khoa | Đã qua biên tập nguồn nhưng chưa được chuyên gia phù hợp rà soát. |
| Đã tham vấn y khoa | Được một chuyên gia có hồ sơ xác minh rà soát trong phạm vi chuyên môn. |
| Đang cập nhật | Có thay đổi hướng dẫn hoặc bằng chứng; nội dung đang được rà soát lại. |
| Đã lưu trữ | Không còn được duy trì; chỉ giữ vì mục đích lịch sử và không nên dùng để quyết định. |
Bài mẫu “Quan hệ an toàn” hiện giữ nhãn “Chờ tham vấn y khoa”. Việc có nguồn CDC/WHO không thay thế bước rà soát bởi chuyên gia.
Tần suất rà soát
- Trong 3 tháng: chủ đề khẩn thời gian, thuốc, dự phòng HIV và hướng dẫn có thay đổi nhanh.
- Trong 6–12 tháng: bệnh lý, xét nghiệm, ngừa thai và sức khỏe sinh sản.
- Trong 12–24 tháng: nội dung nền tảng ít thay đổi.
- Ngay lập tức: khi cơ quan y tế cập nhật cảnh báo hoặc phát hiện sai sót có thể gây hại.
Trách nhiệm sau xuất bản
Ngày cập nhật chỉ thay đổi khi nội dung được sửa có ý nghĩa. Không đổi ngày để tạo cảm giác mới. Các chỉnh sửa lớn được ghi trong lịch sử; xem chính sách sửa sai và cập nhật.