Điều trị loại bỏ sùi thấy được nhưng HPV có thể còn và sùi có thể tái phát.
Chẩn đoán thường bằng khám. HPV test không dùng để xác nhận sùi. Hãy báo thai kỳ vì một số thuốc bôi không dùng khi mang thai.
01Nhú mềm, phẳng hoặc sần ở vùng sinh dục
Sùi có thể ở âm hộ, cửa âm đạo, thành âm đạo, cổ tử cung, tầng sinh môn hoặc quanh hậu môn. Có thể không triệu chứng hoặc gây ngứa, vướng, đau và chảy máu khi cọ xát.
Số lượng và kích thước không phản ánh “mức độ sạch” hay số bạn tình.
02Khám trực tiếp; sinh thiết khi không điển hình
Bác sĩ quan sát dưới ánh sáng và có thể khám âm đạo/cổ tử cung nếu cần. Sinh thiết khi tổn thương cứng, loét, sắc tố lạ, chảy máu, không rõ chẩn đoán hoặc không đáp ứng.
Không dùng acid acetic tại nhà. Pap/HPV test phục vụ sàng lọc cổ tử cung, không chẩn đoán sùi bên ngoài.

03Thuốc tự bôi kê đơn hoặc thủ thuật tại cơ sở
Tùy vị trí có thể dùng imiquimod, podofilox/sinecatechins ở nơi phù hợp, hoặc acid chuyên dụng, áp lạnh, đốt/cắt tại cơ sở. Mỗi phương pháp có lịch, tác dụng phụ và chống chỉ định khác nhau.
Không có phương pháp tốt nhất cho mọi người. Không dùng thuốc trị mụn cóc thông thường trên niêm mạc.
04Một số sùi lớn nhanh nhưng lựa chọn thuốc bị giới hạn
Thay đổi miễn dịch và hormone có thể làm sùi tăng. Podofilox/podophyllin/sinecatechins không dùng trong thai kỳ; lựa chọn cần bác sĩ sản khoa.
Mổ lấy thai không được thực hiện chỉ để ngăn HPV cho trẻ, trừ khi sùi cản đường sinh hoặc gây chảy máu đáng kể.
05Có thể đã chia sẻ HPV dù không có sùi
Không HPV test cho bạn tình chỉ vì bạn có sùi. Bạn tình nên khám khi thấy tổn thương và cân nhắc xét nghiệm STI khác.
Bao cao su giảm lây nhưng không tuyệt đối. Tạm tránh tiếp xúc tổn thương và chờ vùng điều trị lành.
Đọc tiếp: Nhiễm HPV có quan hệ được không?

06Tái phát thường gặp trong những tháng đầu
Điều trị không loại bỏ ngay HPV trong mô nên sùi có thể trở lại. Tái khám nếu tổn thương mới, điều trị gây bỏng/loét hoặc không cải thiện.
Tiêm HPV có thể phòng type chưa gặp nhưng không điều trị sùi hiện tại. Tiếp tục sàng lọc cổ tử cung theo lịch thông thường.
Chảy máu nhiều, đau tăng, loét, mùi hôi, sốt, tiểu khó hoặc tổn thương tăng nhanh.
Nguồn tham khảo
Nguồn được truy cập ngày 22/07/2026. Bài viết diễn giải cho mục đích giáo dục, không thay thế hướng dẫn trực tiếp của nhân viên y tế.
CDC — Anogenital Warts — STI Treatment Guidelines ↗CDC — About Genital HPV Infection ↗NHS — Genital warts ↗Nội dung đã được đối chiếu với các nguồn trên nhưng chưa có chuyên gia y tế của Fuji Sumo rà soát. Không dùng bài này để tự kê đơn hoặc trì hoãn chăm sóc.
